Máy in Laser màu Canon LBP7200cdn, Duplex, Network

Canon
Máy in Laser màu Canon LBP7200cdn, Duplex, Network
13523

18,700,000 VND(Giá bao gồm VAT)

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Tên máy in: Canon LASER SHOT LBP7200Cdn
  • Loại máy in: Laser màu A4
  • Khổ giấy in: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, 16K, Envelope 
    (DL, COM10, C5 and B5) 
  • Tốc độ in: 20 trang/phút (A4) màu/đen trắng
  • Bộ nhớ ram: 16MB
    Độ phân giải:  9600 × 600dpi
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0 Tốc độ cao, Network 10Base-T / 100Base-TX
  • Chức năng đặc biệt: in mạng
  • Hiệu suất làm việc: 15,000 trang/tháng
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí trong phạm vi TP.HCM
  • ( Mực theo máy chỉ đạt 50% dung lượng mực mới 100%)

0914 174 991

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM

Sản phẩm tương tự



Thông tin chi tiết

Các thông số kỹ thuật cho LASER SHOT LBP7200Cdn

Tốc độ in
Bản màu 20 trang/phút*1*2
Bản đơn sắc 20 trang/phút*1*2
Phương pháp in Phương pháp in điện
Phương pháp cố định Chỉnh sửa theo nhu cầu
Ngôn ngữ in Công nghệ in Tiên tiến của Canon (CAPT 3.0)
Độ phân giải tối đa 600dpi × 600dpi 
(có thể lên tới 9600 x 600dpi với Công nghệ tạo độ mịn cho ảnh  tự động with)
Thời gian in bản đầu tiên
Bản màu xấp xỉ 15 giây hoặc thấp hơn*3
Bản đơn sắc xấp xỉ 15 giây hoặc thấp hơn*3
Cartridge mực Mực đen (3400 trang*4); 
CMYK (2900 trang*4); 
Mực đen đầu tiên (1200 trang*4); 
CMY (1400 trang*4)
Giấy cấp
Giấy Cassette tiêu chuẩn 250 tờ
Khay giấy đa mục đích 50 tờ
Khay lên giấy (tuỳ chọn) 250 tờ
Kích thước giấy A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, 16K, Envelope
(DL, COM10, C5 và B5) 
Kích thước giấy tuỳ chọn 
( Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm; Chiều dài: 127,0 đến 355,6mm)
Giấy ra Xấp xỉ 125 tờ
In mạng làm việc
Độ ồn khi vận hành
Khi in 56dB (A) hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ chờ Mức ồn nền
Điện năng tiêu thụ (220 đến 240W)
Khi in Xấp xỉ 395W
Khi ở chế độ chờ Xấp xỉ 20.5W
Khi nghỉ Xấp xỉ 7,5W
Kích thước (W x D x H) 409 × 490 × 331mm
Trọng lượng 
(chỉ tính riêng trọng lượng thân máy)
Xấp xỉ  22,0kg
Bộ nhớ RAM 16MB
Giao diện USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/100 Base-TX
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 2000 / XP / Server 2003 / Vista / Server 2008 Mac OS X v.10.3.9 hoặc phiên bản cao hơn*5
Công suất khuyến nghị/tháng 500 - 1,000 trang
 
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi mà không cần báo trước.
*1 Tốc độ in có thể giảm tuỳ thuộc vào các cài đặt cho kích thước, loại giấy, số trang và cài đặt chế độ chỉnh sửa
*2 Nếu tiếp tục sử dụng máy in trong khoảng thời gian tăng cường, nhiệt độ bên trong của máy in sẽ tăng lên. Cơ chế an toàn của máy sẽ hoạt động và có thể dừng thao tác in tạm thời.
*3 Có thể khác nhau tuỳ thuộc vào môi trường đầu ra
*4 Dung lượng trung bình của một cartridge mực như sau:
Cartridge mực thay thế
- Dung lượng trung bình của cartridge mực K (Màu đen): 3400 trang
- Dung lượng trung bình của cartridge mực hỗn hợp C (Lục lam), M (Hổ phách), và Y (Vàng): 2900 trang
Cartridge mực đi kèm với máy in này
- Dung lượng trung bình của cartridge mực K (Màu đen): 1200 trang
- Dung lượng trung bình của cartridge mực hỗn hợp C (Lục lam), M (Hổ phách), và Y (Vàng): 1400 trang
Dung lượng trung bình trên đây dựa theo cài đặt "ISO/IEC 19798" khi in giấy cỡ A4 với cài đặt mật độ in mặc định
*5 Có thể tải về tại đây.
 


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá