Đại Lý Phân Phối Máy In Khổ Lớn HP Designjet T795 Bán Giao Hàng Lắp Đặt Tận Nơi Quận 6 TP.HCM

| Đại lý phân phối máy in HP
815
Đại Lý Phân Phối  Máy In Khổ Lớn HP Designjet T795 Bán Giao Hàng Lắp Đặt Tận Nơi  Quận 6 TP.HCM
Bạn hãy đặt mua  Máy In Khổ Lớn HP Designjet T795  tại Nguyễn Hợp Phát để được giao hàng lắp đặt tận nơi, bảo hành tận nơi.
Hotline đặt hàng: 02873084997

Quận 6 là quận ven nội thành, nằm ở phía Tây Nam Thành phố Hồ Chí Minh.
Phía Bắc ngăn cách với quận Tân Phú và quận 11 bởi rạch Lò Gốm, đường Tân Hóa và đại lộ Hồng Bàng.
Phía Đông giáp ranh với quận 5 dọc theo đường Nguyễn Thị Nhỏ, đường Lê Quang Sung và đường Ngô Nhân Tịnh.
Phía Nam ngăn cách với quận 8 bởi sông Bến Nghé.
Phía Tây giáp ranh với quận Bình Tân, có ranh giới là đường An Dương Vương.


Máy in khổ lớn HP DesignJet T795 44-in ePrinter
  • Máy in khổ lớn 44 inch.
  • Khổ giấy in: A0.
  • Kỹ thuật in phun nhiệt HP.
  • Tốc độ in bản vẽ đường thẳng: 103 bản in mỗi giờ (A1, D).
  • Thời gian in bản vẽ đường thẳng: 28 giây/ trang (A1, D).
  • In nhanh hình ảnh màu: 41 m² / giờ trên giấy phủ.
  • In tối ưu hình ảnh màu: 31 m² / giờ trên giấy bóng.
  • Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
  • Xử lý giấy: Nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động.
  • Bộ nhớ: 16 GB.
  • Hỗ trợ ổ đĩa cứng: 160 GB.
  • Số hộp mực in: 6 hộp (lục lam, xám, đỏ tươi, đen mờ, ảnh màu đen, vàng).
  • Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Gigabit Ethernet (1000Base-T), EIO Jetdirect accessory slot.
  • Ngôn ngữ in: HP-GL/ 2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI.
  • Nhiệt độ hoạt động: 5°C - 40°C.
  • Kích thước: 1770 x 701 x 1050 mm.
  • Trọng lượng: 81.6 kg.
Đại Lý Phân Phối Máy In Khổ Lớn HP Designjet T795 Bán Giao Hàng Lắp Đặt Tận Nơi Quận 6 TP.HCM

Sản phẩm liên quan

Máy in khổ lớn HP DesignJet T795 44-in ePrinter
  • Máy in khổ lớn 44 inch.
  • Khổ giấy in: A0.
  • Kỹ thuật in phun nhiệt HP.
  • Tốc độ in bản vẽ đường thẳng: 103 bản in mỗi giờ (A1, D).
  • Thời gian in bản vẽ đường thẳng: 28 giây/ trang (A1, D).
  • In nhanh hình ảnh màu: 41 m² / giờ trên giấy phủ.
  • In tối ưu hình ảnh màu: 31 m² / giờ trên giấy bóng.
  • Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
  • Xử lý giấy: Nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động.
  • Bộ nhớ: 16 GB.
  • Hỗ trợ ổ đĩa cứng: 160 GB.
  • Số hộp mực in: 6 hộp (lục lam, xám, đỏ tươi, đen mờ, ảnh màu đen, vàng).
  • Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Gigabit Ethernet (1000Base-T), EIO Jetdirect accessory slot.
  • Ngôn ngữ in: HP-GL/ 2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI.
  • Nhiệt độ hoạt động: 5°C - 40°C.
  • Kích thước: 1770 x 701 x 1050 mm.
  • Trọng lượng: 81.6 kg.

Mực dùng cho máy Máy in khổ lớn HP DesignJet T795 44-in ePrinter

  Mực in: 6 hộp mực: 

       - C9371A: HP 72 130-ml Cyan Ink Cartridge
       - C9372A: HP 72 130-ml Magenta Ink Cartridge
       - C9373A: HP 72 130-ml Yellow Ink Cartridge
       - C9374A: HP 72 130-ml Gray Ink Cartridge
       - C9403A: HP 72 130-ml Matte Black Ink Cartridge
       - 
C9370A: HP 72 130-ml Photo Black Ink Cartridge

 Đầu phun: 3 đầu phun

       - C9380A: HP 72 Gray and Photo Black Printhead
       - C9383A: HP 72 Magenta and Cyan Printhead
       - C9384A: HP 72 Matte Black and Yellow Printhead

 

Print  
Technology HP Thermal Inkjet
Print resolution Up to 2400 x 1200 optimized dpi
Line drawings 28 sec/ page on A1/D, 103 A1/D prints per hour
Color images Fast: 41 m²/ hr (445 ft2 /hr) on coated media Best: 3.1 m²/ hr (33.3 ft2 /hr) on glossy media
Margins (top x bottom x left x righ Roll: 5 x 5 x 5 x 5 mm (0.2 x 0.2 x 0.2 x 0.2 in) Sheet: 5 x 17 x 5 x 5 mm (0.2 x 0.67 x 0.2 x 0.2 in)
Ink types Dye-based (C, G, M, pK, Y); pigment-based (mK)
Ink drop 6 pl (C, G, M, pK); 9 pl (mK, Y)
Printheads 3 (G & pK, mK & Y, M & C)
Minimum line width 0.02 mm (0.0008 in) (HP-GL/2 addressable)
Guaranteed minimum line width 0.06 mm (0.0024 in) (ISO/ IEC 13660 : 2001(E))
Media 
Handling Sheet feed, roll feed, automatic cutter
Weight 60 to 328 g/m²
Size Rolls: 210 to 1118 mm (8.3 to 44 in) Sheets: 210 x 279 to 1118 x 1676 mm (8.3 x 11 to 44 x 66 in) Standard sheets: A4, A3, A2, A1, A0 (A, B, C, D, E)
Thickness Up to 0.8 mm (31.5 mil)
Applications Line drawings, Renderings, Presentations
Memory 16 GB (virtual) , optional 160 GB hard disk (available with PostScript Upgrade)
Connectivity
Interfaces (standard) Gigabit Ethernet (1000Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified, EIO Jetdirect accessory slot
Print languages (standard) HP-GL/2, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI
Print languages (optional) Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.7
Environmental ranges Operating temperature: 5 to 40ºC (41 to 104ºF)
Storage temperature: -25 to 55°C (-13 to 131°F)
Operating humidity: 20 to 80% RH
Dimensions 1770 x 701 x 1050 mm
Weight 81.6 kg

Linh kiện liên quan


Bình luận